Nghĩa của từ "here comes" trong tiếng Việt
"here comes" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
here comes
US /hɪər kʌmz/
UK /hɪər kʌmz/
Từ cảm thán
đến rồi, đây rồi
used to announce the arrival of someone or something
Ví dụ:
•
Look! Here comes the bride!
Nhìn kìa! Cô dâu đến rồi!
•
Oh no, here comes trouble.
Ôi không, rắc rối đến rồi.
Từ liên quan: