Nghĩa của từ herding trong tiếng Việt

herding trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

herding

US /ˈhɜːrdɪŋ/
UK /ˈhɜːdɪŋ/

Danh từ

chăn dắt, lùa

the activity of bringing animals together and keeping them in a group

Ví dụ:
The farmer spent the morning herding his sheep into the new pasture.
Người nông dân đã dành cả buổi sáng để chăn dắt đàn cừu của mình vào đồng cỏ mới.
Dog breeds like Border Collies are known for their excellent herding instincts.
Các giống chó như Border Collie nổi tiếng với bản năng chăn gia súc tuyệt vời của chúng.