Nghĩa của từ "heat resistant" trong tiếng Việt
"heat resistant" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
heat resistant
US /ˈhiːt rɪˈzɪstənt/
UK /ˈhiːt rɪˈzɪstənt/
Tính từ
chịu nhiệt, kháng nhiệt
able to withstand high temperatures without being damaged or losing its properties
Ví dụ:
•
The new oven mitts are made from heat-resistant material.
Những chiếc găng tay lò nướng mới được làm từ vật liệu chịu nhiệt.
•
We need heat-resistant tiles for the fireplace.
Chúng tôi cần gạch chịu nhiệt cho lò sưởi.
Từ liên quan: