Nghĩa của từ "Heal the rift" trong tiếng Việt
"Heal the rift" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
Heal the rift
US /hiːl ðə rɪft/
UK /hiːl ðə rɪft/
Thành ngữ
hàn gắn rạn nứt, xóa bỏ chia rẽ
to repair a serious disagreement or division between people or groups
Ví dụ:
•
After years of silence, they finally decided to try and heal the rift between them.
Sau nhiều năm im lặng, cuối cùng họ đã quyết định cố gắng hàn gắn rạn nứt giữa họ.
•
The diplomat worked tirelessly to heal the rift between the two warring nations.
Nhà ngoại giao đã làm việc không mệt mỏi để hàn gắn rạn nứt giữa hai quốc gia đang có chiến tranh.
Từ liên quan: