Nghĩa của từ "have a party" trong tiếng Việt
"have a party" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
have a party
US /hæv ə ˈpɑːr.ti/
UK /hæv ə ˈpɑː.ti/
Cụm từ
tổ chức tiệc, mở tiệc
to organize and hold a social gathering for entertainment or celebration
Ví dụ:
•
We're going to have a party for her birthday next Saturday.
Chúng tôi sẽ tổ chức một bữa tiệc sinh nhật cho cô ấy vào thứ Bảy tới.
•
Let's have a party to celebrate our success!
Hãy tổ chức một bữa tiệc để ăn mừng thành công của chúng ta!