Nghĩa của từ "have a meal" trong tiếng Việt
"have a meal" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
have a meal
US /hæv ə miːl/
UK /hæv ə miːl/
Cụm từ
ăn cơm, dùng bữa
to eat a breakfast, lunch, or dinner
Ví dụ:
•
We usually have a meal together on Sundays.
Chúng tôi thường ăn cơm cùng nhau vào Chủ Nhật.
•
It's important to have a meal before you go to work.
Việc ăn một bữa trước khi đi làm là rất quan trọng.
Từ liên quan: