Nghĩa của từ harvester trong tiếng Việt
harvester trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
harvester
US /ˈhɑːr.və.stɚ/
UK /ˈhɑː.vɪ.stər/
Danh từ
máy gặt, người thu hoạch
a person or machine that harvests crops
Ví dụ:
•
The farmer bought a new combine harvester to increase efficiency.
Người nông dân đã mua một máy gặt đập liên hợp mới để tăng hiệu quả.
•
Seasonal workers often act as fruit harvesters.
Công nhân thời vụ thường làm người thu hoạch trái cây.
Từ liên quan: