Nghĩa của từ "hard words break no bones" trong tiếng Việt
"hard words break no bones" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
hard words break no bones
US /hɑːrd wɜːrdz breɪk noʊ boʊnz/
UK /hɑːd wɜːdz breɪk nəʊ bəʊnz/
Thành ngữ
lời nói nặng nề không làm gãy xương
harsh or critical words may be unpleasant but they do not cause physical harm
Ví dụ:
•
I know he was shouting at you, but remember that hard words break no bones.
Tôi biết anh ấy đã hét vào mặt bạn, nhưng hãy nhớ rằng lời nói nặng nề không làm gãy xương.
•
Don't let her insults get to you; hard words break no bones.
Đừng để những lời lăng mạ của cô ấy làm bạn bận tâm; lời nói nặng nề không gây thương tích.
Từ liên quan: