Nghĩa của từ gutted trong tiếng Việt

gutted trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

gutted

US /ˈɡʌt̬.ɪd/
UK /ˈɡʌt.ɪd/

Tính từ

thất vọng, buồn bã

extremely disappointed or upset

Ví dụ:
I was absolutely gutted when I didn't get the job.
Tôi hoàn toàn thất vọng khi không nhận được công việc đó.
The team was gutted after losing in the final minutes.
Đội bóng đã rất thất vọng sau khi thua trong những phút cuối.