Nghĩa của từ "green meadow" trong tiếng Việt
"green meadow" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
green meadow
US /ɡriːn ˈmɛdoʊ/
UK /ɡriːn ˈmɛdəʊ/
Cụm từ
đồng cỏ xanh, thảo nguyên xanh
an area of grassland, especially one used for hay, that is green in color
Ví dụ:
•
The cows grazed peacefully in the green meadow.
Những con bò gặm cỏ yên bình trên đồng cỏ xanh.
•
We had a picnic in the beautiful green meadow.
Chúng tôi đã có một buổi dã ngoại trên đồng cỏ xanh tuyệt đẹp.
Từ liên quan: