Nghĩa của từ "grape juice" trong tiếng Việt
"grape juice" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
grape juice
US /ɡreɪp dʒuːs/
UK /ɡreɪp dʒuːs/
Danh từ
nước ép nho
the liquid obtained from crushing grapes, typically used as a beverage or in winemaking
Ví dụ:
•
She poured a glass of cold grape juice.
Cô ấy rót một ly nước ép nho lạnh.
•
For breakfast, I usually have toast and a small glass of grape juice.
Để ăn sáng, tôi thường ăn bánh mì nướng và một ly nhỏ nước ép nho.
Từ liên quan: