Nghĩa của từ "good time" trong tiếng Việt
"good time" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
good time
US /ɡʊd taɪm/
UK /ɡʊd taɪm/
Cụm từ
thời gian vui vẻ, trải nghiệm thú vị
an enjoyable or amusing experience
Ví dụ:
•
We had a really good time at the party last night.
Chúng tôi đã có một khoảng thời gian vui vẻ tại bữa tiệc tối qua.
•
I hope you have a good time on your vacation.
Tôi hy vọng bạn có một khoảng thời gian vui vẻ trong kỳ nghỉ của mình.
Từ liên quan: