Nghĩa của từ "give attention" trong tiếng Việt
"give attention" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
give attention
US /ɡɪv əˈtɛnʃən/
UK /ɡɪv əˈtɛnʃən/
Cụm từ
chú ý, quan tâm
to focus one's mind on something or someone; to pay attention
Ví dụ:
•
Please give attention to the speaker.
Xin vui lòng chú ý đến người nói.
•
You need to give attention to your studies if you want to pass the exam.
Bạn cần chú ý đến việc học nếu muốn vượt qua kỳ thi.
Từ liên quan: