Nghĩa của từ "give A an advance" trong tiếng Việt

"give A an advance" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

give A an advance

US /ɡɪv eɪ ən ədˈvæns/
UK /ɡɪv eɪ ən ədˈvɑːns/
"give A an advance" picture

Thành ngữ

cho tạm ứng, trả trước

to pay someone a portion of their salary or a sum of money before it is officially due

Ví dụ:
My boss agreed to give me an advance on my next paycheck.
Sếp của tôi đã đồng ý cho tôi tạm ứng tiền lương tiếp theo.
The publisher decided to give the author an advance for the new book.
Nhà xuất bản đã quyết định trả trước cho tác giả một khoản tiền cho cuốn sách mới.