Nghĩa của từ "generating station" trong tiếng Việt
"generating station" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
generating station
US /ˈdʒɛnəˌreɪtɪŋ ˈsteɪʃən/
UK /ˈdʒɛnəˌreɪtɪŋ ˈsteɪʃən/
Danh từ
nhà máy phát điện, trạm phát điện
a power plant; a facility for generating electric power
Ví dụ:
•
The new nuclear generating station will provide electricity to millions of homes.
Nhà máy phát điện hạt nhân mới sẽ cung cấp điện cho hàng triệu hộ gia đình.
•
The old coal-fired generating station is scheduled for decommissioning next year.
Nhà máy phát điện đốt than cũ dự kiến sẽ ngừng hoạt động vào năm tới.
Từ liên quan: