Nghĩa của từ gainful trong tiếng Việt
gainful trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
gainful
US /ˈɡeɪn.fəl/
UK /ˈɡeɪn.fəl/
Tính từ
có lợi nhuận, có ích
serving to increase wealth or resources; profitable
Ví dụ:
•
He found gainful employment after months of searching.
Anh ấy đã tìm được việc làm có lợi nhuận sau nhiều tháng tìm kiếm.
•
The investment proved to be very gainful.
Khoản đầu tư đã chứng tỏ rất có lợi.
Từ liên quan: