Nghĩa của từ "full stop" trong tiếng Việt
"full stop" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
full stop
US /ˈfʊl ˌstɑːp/
UK /ˈfʊl ˌstɒp/
Danh từ
1.
dấu chấm câu
the punctuation mark (.) used at the end of a sentence or an abbreviation
Ví dụ:
•
Every sentence must end with a full stop.
Mỗi câu phải kết thúc bằng một dấu chấm câu.
•
The abbreviation 'Dr.' has a full stop after it.
Chữ viết tắt 'Dr.' có một dấu chấm câu sau đó.
2.
chấm hết, kết thúc
used to emphasize that nothing more will be said or done about a subject
Ví dụ:
•
I'm not discussing this any further, full stop.
Tôi sẽ không thảo luận thêm về điều này nữa, chấm hết.
•
The decision is final, full stop.
Quyết định là cuối cùng, chấm hết.
Từ liên quan: