Nghĩa của từ "Formative years" trong tiếng Việt
"Formative years" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
Formative years
US /ˈfɔːr.mə.tɪv jɪərz/
UK /ˈfɔː.mə.tɪv jɪəz/
Cụm từ
những năm hình thành, giai đoạn định hình
the early years of a person's life, when their character and personality are being developed
Ví dụ:
•
His experiences during his formative years greatly influenced his career choice.
Những trải nghiệm của anh ấy trong những năm hình thành đã ảnh hưởng lớn đến lựa chọn nghề nghiệp của anh ấy.
•
It's important to provide a supportive environment during a child's formative years.
Điều quan trọng là cung cấp một môi trường hỗ trợ trong những năm hình thành của một đứa trẻ.