Nghĩa của từ "form a queue" trong tiếng Việt
"form a queue" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
form a queue
US /fɔrm ə kjuː/
UK /fɔːm ə kjuː/
Cụm từ
xếp hàng, tạo thành hàng
to stand in a line or queue, especially when waiting for something
Ví dụ:
•
Please form a queue at the counter.
Vui lòng xếp hàng tại quầy.
•
The students were told to form a queue before entering the hall.
Các học sinh được yêu cầu xếp hàng trước khi vào hội trường.