Nghĩa của từ "Queue up" trong tiếng Việt
"Queue up" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
Queue up
US /kjuː ʌp/
UK /kjuː ʌp/
Cụm động từ
xếp hàng, đứng vào hàng
to form or wait in a line (queue)
Ví dụ:
•
We had to queue up for tickets for over an hour.
Chúng tôi phải xếp hàng mua vé hơn một giờ.
•
Please queue up in an orderly fashion.
Vui lòng xếp hàng một cách trật tự.