Nghĩa của từ "Football field" trong tiếng Việt
"Football field" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
Football field
US /ˈfʊt.bɔːl ˌfiːld/
UK /ˈfʊt.bɔːl ˌfiːld/
Danh từ
sân bóng đá
a rectangular playing area for football (soccer, American football, or rugby), marked with lines and goals
Ví dụ:
•
The children were playing soccer on the football field.
Những đứa trẻ đang chơi bóng đá trên sân bóng đá.
•
The new stadium features a state-of-the-art football field.
Sân vận động mới có một sân bóng đá hiện đại.
Từ liên quan: