Nghĩa của từ "folk dance" trong tiếng Việt
"folk dance" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
folk dance
US /ˈfoʊk ˌdæns/
UK /ˈfəʊk ˌdɑːns/
Danh từ
điệu múa dân gian, vũ điệu dân gian
a dance that originated among ordinary people and has been handed down from generation to generation
Ví dụ:
•
The festival featured various traditional folk dances from around the world.
Lễ hội có nhiều điệu múa dân gian truyền thống từ khắp nơi trên thế giới.
•
Learning a new folk dance can be a fun way to connect with a culture's history.
Học một điệu múa dân gian mới có thể là một cách thú vị để kết nối với lịch sử của một nền văn hóa.
Từ liên quan: