Nghĩa của từ "fold in half" trong tiếng Việt

"fold in half" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

fold in half

US /foʊld ɪn hæf/
UK /fəʊld ɪn hɑːf/
"fold in half" picture

Cụm từ

gấp đôi

to bend something so that one part covers another, making it half its original size

Ví dụ:
First, fold the piece of paper in half vertically.
Đầu tiên, hãy gấp đôi tờ giấy theo chiều dọc.
You should fold the towel in half before putting it away.
Bạn nên gấp đôi chiếc khăn lại trước khi cất đi.