Nghĩa của từ flowing trong tiếng Việt

flowing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

flowing

US /ˈfloʊ.ɪŋ/
UK /ˈfləʊ.ɪŋ/

Tính từ

1.

chảy, bồng bềnh

moving in a continuous, smooth stream

Ví dụ:
Her long, flowing hair cascaded down her back.
Mái tóc dài bồng bềnh của cô ấy xõa xuống lưng.
The river had a gentle, flowing current.
Dòng sông có dòng chảy nhẹ nhàng, êm đềm.
2.

mượt mà, trôi chảy

smooth and continuous in style or movement

Ví dụ:
The dancer's movements were graceful and flowing.
Những chuyển động của vũ công thật duyên dáng và mượt mà.
The speech had a natural, flowing rhythm.
Bài phát biểu có nhịp điệu tự nhiên, trôi chảy.