Nghĩa của từ floating trong tiếng Việt

floating trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

floating

US /ˈfloʊ.t̬ɪŋ/
UK /ˈfləʊ.tɪŋ/

Tính từ

1.

nổi, trôi nổi

resting on the surface of a liquid without sinking

Ví dụ:
The boat was floating gently on the water.
Chiếc thuyền đang nổi nhẹ nhàng trên mặt nước.
Icebergs are large masses of floating ice.
Các tảng băng trôi là những khối băng nổi lớn.
2.

nổi, không cố định

not fixed in position; movable

Ví dụ:
The artist created a sculpture with floating elements.
Nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm điêu khắc với các yếu tố nổi.
They installed floating shelves in the living room.
Họ đã lắp đặt các kệ nổi trong phòng khách.

Động từ

nổi, trôi nổi, lan tỏa

present participle of float

Ví dụ:
The children were happily floating their paper boats in the pond.
Những đứa trẻ đang vui vẻ thả những chiếc thuyền giấy của mình trên ao.
The smell of freshly baked bread was floating through the air.
Mùi bánh mì mới nướng đang lan tỏa trong không khí.