Nghĩa của từ flakes trong tiếng Việt

flakes trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

flakes

US /fleɪks/
UK /fleɪks/

Danh từ số nhiều

1.

mảnh, vảy

small, thin pieces of something, especially when they have broken off a larger piece

Ví dụ:
Snow flakes fell softly on the ground.
Những bông tuyết rơi nhẹ nhàng trên mặt đất.
The paint was peeling off in large flakes.
Lớp sơn bong ra thành từng mảng lớn.
2.

ngũ cốc, vảy

a type of breakfast cereal made of small, thin pieces of toasted grain

Ví dụ:
I usually have corn flakes for breakfast.
Tôi thường ăn ngũ cốc ngô vào bữa sáng.
Oat flakes are a healthy option for a quick meal.
Yến mạch là một lựa chọn lành mạnh cho bữa ăn nhanh.