Nghĩa của từ "flag ceremony" trong tiếng Việt
"flag ceremony" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
flag ceremony
US /ˈflæɡ ˈser.ə.moʊ.ni/
UK /ˈflæɡ ˈser.ɪ.mə.ni/
Danh từ
lễ chào cờ, nghi thức chào cờ
a formal event or ritual involving the raising or lowering of a national flag, often accompanied by patriotic music or pledges
Ví dụ:
•
The school holds a flag ceremony every Monday morning.
Trường tổ chức lễ chào cờ vào mỗi sáng thứ Hai.
•
During the national holiday, a grand flag ceremony was held in the city square.
Trong dịp lễ quốc khánh, một buổi lễ chào cờ lớn đã được tổ chức tại quảng trường thành phố.
Từ liên quan: