Nghĩa của từ "fish finger" trong tiếng Việt
"fish finger" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
fish finger
US /ˈfɪʃ ˌfɪŋ.ɡər/
UK /ˈfɪʃ ˌfɪŋ.ɡər/
Danh từ
cá viên chiên
a small, rectangular piece of fish that has been covered in breadcrumbs and fried or baked
Ví dụ:
•
The children love eating fish fingers with ketchup.
Trẻ em thích ăn cá viên chiên với tương cà.
•
For dinner, we had fish fingers, chips, and peas.
Từ liên quan: