Nghĩa của từ firmness trong tiếng Việt

firmness trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

firmness

US /ˈfɝːm.nəs/
UK /ˈfɜːm.nəs/

Danh từ

1.

độ cứng, sự vững chắc, sự ổn định

the quality of being solid, stable, or not easily moved

Ví dụ:
The firmness of the mattress provided excellent support.
Độ cứng của nệm đã cung cấp sự hỗ trợ tuyệt vời.
The architect checked the firmness of the foundation.
Kiến trúc sư đã kiểm tra độ vững chắc của nền móng.
2.

sự kiên quyết, sự quyết tâm, sự nghiêm khắc

the quality of being resolute, determined, or unwavering in purpose or opinion

Ví dụ:
Her firmness in negotiations led to a favorable outcome.
Sự kiên quyết của cô ấy trong đàm phán đã dẫn đến một kết quả thuận lợi.
The teacher's firmness helped maintain discipline in the classroom.
Sự nghiêm khắc của giáo viên đã giúp duy trì kỷ luật trong lớp học.