Nghĩa của từ finishing trong tiếng Việt
finishing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
finishing
US /ˈfɪn.ɪʃ.ɪŋ/
UK /ˈfɪn.ɪʃ.ɪŋ/
Danh từ
lớp hoàn thiện, sự hoàn thiện
the surface texture or appearance of a manufactured item
Ví dụ:
•
The table has a smooth, glossy finishing.
Cái bàn có lớp hoàn thiện mịn và bóng loáng.
•
High-quality finishing is essential for luxury products.
Hoàn thiện chất lượng cao là điều cần thiết cho các sản phẩm xa xỉ.
Tính từ
cuối cùng, hoàn thiện
relating to the final part of a process or activity
Ví dụ:
•
We are now in the finishing stages of the project.
Chúng tôi hiện đang ở các giai đoạn hoàn thiện của dự án.
•
He made a strong finishing kick in the race.
Anh ấy đã có một cú bứt tốc cuối cùng mạnh mẽ trong cuộc đua.
Từ liên quan: