Nghĩa của từ "film footage" trong tiếng Việt
"film footage" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
film footage
US /fɪlm ˈfʊt.ɪdʒ/
UK /fɪlm ˈfʊt.ɪdʒ/
Danh từ
thước phim, cảnh quay
a length of film made for cinema or television, especially showing a particular event
Ví dụ:
•
The news broadcast showed film footage of the earthquake's aftermath.
Bản tin thời sự đã chiếu thước phim về hậu quả của trận động đất.
•
Historians analyzed the rare film footage from the 1920s.
Các nhà sử học đã phân tích những thước phim hiếm hoi từ những năm 1920.
Từ liên quan: