Nghĩa của từ "filled with" trong tiếng Việt
"filled with" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
filled with
US /fɪld wɪθ/
UK /fɪld wɪð/
Cụm từ
đầy, tràn ngập
containing a lot of something
Ví dụ:
•
The room was filled with laughter.
Căn phòng tràn ngập tiếng cười.
•
Her eyes were filled with tears.
Mắt cô ấy đẫm lệ.
Từ liên quan: