Nghĩa của từ "feast your eyes" trong tiếng Việt
"feast your eyes" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
feast your eyes
US /fiːst jʊər aɪz/
UK /fiːst jɔːr aɪz/
Thành ngữ
chiêm ngưỡng, thưởng thức bằng mắt
to look at something with great pleasure
Ví dụ:
•
Feast your eyes on this beautiful sunset!
Hãy chiêm ngưỡng cảnh hoàng hôn tuyệt đẹp này!
•
Come over here and feast your eyes on my new car!
Lại đây và chiêm ngưỡng chiếc xe mới của tôi!