Nghĩa của từ "feast for the eyes" trong tiếng Việt
"feast for the eyes" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
feast for the eyes
bữa tiệc cho đôi mắt
Từ liên quan:
"feast for the eyes" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
bữa tiệc cho đôi mắt