Nghĩa của từ "fatty food" trong tiếng Việt
"fatty food" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
fatty food
US /ˈfæt.i fuːd/
UK /ˈfæt.i fuːd/
Danh từ
thức ăn béo, thức ăn nhiều dầu mỡ
food that contains a lot of fat, often considered unhealthy
Ví dụ:
•
Eating too much fatty food can lead to health problems.
Ăn quá nhiều thức ăn béo có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe.
•
She tries to avoid fatty foods for a healthier diet.
Cô ấy cố gắng tránh thức ăn béo để có một chế độ ăn uống lành mạnh hơn.
Từ liên quan: