Nghĩa của từ fated trong tiếng Việt
fated trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
fated
US /ˈfeɪ.t̬ɪd/
UK /ˈfeɪ.tɪd/
Tính từ
định mệnh, số phận
destined to happen, turn out, or be by fate
Ví dụ:
•
Their love was fated from the moment they met.
Tình yêu của họ đã được định mệnh từ khoảnh khắc họ gặp nhau.
•
The ancient prophecy spoke of a fated hero.
Lời tiên tri cổ xưa nói về một anh hùng định mệnh.