Nghĩa của từ "fanny pack" trong tiếng Việt
"fanny pack" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
fanny pack
US /ˈfæn.i pæk/
UK /ˈfæn.i pæk/
Danh từ
túi đeo hông, túi bao tử
a small pouch attached to a belt or strap, worn around the waist or hips, used for carrying small personal items
Ví dụ:
•
He wore a fanny pack to keep his wallet and phone safe while hiking.
Anh ấy đeo một chiếc túi đeo hông để giữ ví và điện thoại an toàn khi đi bộ đường dài.
•
The fanny pack has made a comeback in fashion.
Chiếc túi đeo hông đã trở lại trong làng thời trang.