Nghĩa của từ "false step" trong tiếng Việt
"false step" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
false step
US /fɔːls stɛp/
UK /fɔːls stɛp/
Danh từ
bước đi sai lầm, sai lầm, sơ suất
a mistake or blunder, especially one that causes embarrassment or has negative consequences
Ví dụ:
•
His comment was a serious false step in the diplomatic negotiations.
Bình luận của anh ấy là một bước đi sai lầm nghiêm trọng trong các cuộc đàm phán ngoại giao.
•
She made a false step by trusting him with the secret.
Cô ấy đã có một bước đi sai lầm khi tin tưởng anh ta với bí mật.
Từ liên quan: