Nghĩa của từ "fall silent" trong tiếng Việt

"fall silent" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

fall silent

US /fɔːl ˈsaɪlənt/
UK /fɔːl ˈsaɪlənt/

Thành ngữ

chìm vào im lặng, trở nên im lặng

to become quiet or stop speaking

Ví dụ:
The entire room seemed to fall silent as the news was announced.
Cả căn phòng dường như chìm vào im lặng khi tin tức được công bố.
The children would always fall silent when their strict teacher entered the classroom.
Những đứa trẻ luôn im lặng khi giáo viên nghiêm khắc của chúng bước vào lớp học.