Nghĩa của từ disbelief trong tiếng Việt

disbelief trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

disbelief

US /ˌdɪs.bɪˈliːf/
UK /ˌdɪs.bɪˈliːf/

Danh từ

sự không tin, sự hoài nghi

refusal to believe; lack of belief

Ví dụ:
She stared at him in utter disbelief.
Cô ấy nhìn anh ta với vẻ không tin hoàn toàn.
His face registered shock and disbelief.
Khuôn mặt anh ta hiện rõ sự sốc và không tin.