Nghĩa của từ "face the music" trong tiếng Việt

"face the music" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

face the music

US /feɪs ðə ˈmjuːzɪk/
UK /feɪs ðə ˈmjuːzɪk/
"face the music" picture

Thành ngữ

đối mặt với hậu quả, đối mặt với sự thật

to accept the unpleasant consequences of one's actions

Ví dụ:
After lying to his boss, he knew he would have to face the music.
Sau khi nói dối sếp, anh ta biết mình sẽ phải đối mặt với hậu quả.
It's time to face the music and admit your mistakes.
Đã đến lúc phải đối mặt với sự thật và thừa nhận những sai lầm của bạn.