Nghĩa của từ extras trong tiếng Việt

extras trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

extras

US /ˈɛk.strəz/
UK /ˈɛk.strəz/

Danh từ số nhiều

1.

phụ kiện bổ sung, tiện ích bổ sung

things that are not essential but are added to something else to make it better or more complete

Ví dụ:
The car comes with many extras, like heated seats and a sunroof.
Chiếc xe đi kèm nhiều phụ kiện bổ sung, như ghế sưởi và cửa sổ trời.
The hotel room included breakfast and other small extras.
Phòng khách sạn bao gồm bữa sáng và các tiện ích bổ sung nhỏ khác.
2.

diễn viên quần chúng, vai phụ

people who are hired to play very small parts in a movie or play, usually in a crowd scene

Ví dụ:
The director needed hundreds of extras for the battle scene.
Đạo diễn cần hàng trăm diễn viên quần chúng cho cảnh chiến đấu.
She started her acting career as an extra in a TV show.
Cô ấy bắt đầu sự nghiệp diễn xuất của mình với vai trò diễn viên quần chúng trong một chương trình truyền hình.