Nghĩa của từ expanding trong tiếng Việt
expanding trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
expanding
US /ɪkˈspændɪŋ/
UK /ɪkˈspændɪŋ/
Tính từ
mở rộng, phát triển
becoming larger or more extensive
Ví dụ:
•
The company is rapidly expanding into new markets.
Công ty đang nhanh chóng mở rộng sang các thị trường mới.
•
The universe is constantly expanding.
Vũ trụ đang liên tục mở rộng.
Từ liên quan: