Nghĩa của từ expandability trong tiếng Việt

expandability trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

expandability

US /ɪkˌspændəˈbɪləti/
UK /ɪkˌspændəˈbɪləti/

Danh từ

khả năng mở rộng, tính mở rộng

the quality of being able to be increased in size, amount, or importance

Ví dụ:
The new system offers great expandability for future upgrades.
Hệ thống mới cung cấp khả năng mở rộng tuyệt vời cho các nâng cấp trong tương lai.
The company's rapid growth highlighted the need for better expandability in its infrastructure.
Sự phát triển nhanh chóng của công ty đã làm nổi bật nhu cầu về khả năng mở rộng tốt hơn trong cơ sở hạ tầng của nó.