Nghĩa của từ "expand your vocabulary" trong tiếng Việt
"expand your vocabulary" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
expand your vocabulary
US /ɪkˈspænd jʊər voʊˈkæbjəˌlɛri/
UK /ɪkˈspænd jɔː vəˈkæbjʊləri/
Cụm từ
mở rộng vốn từ vựng, tăng cường từ vựng
to increase the number of words you know and use
Ví dụ:
•
Reading books is a great way to expand your vocabulary.
Đọc sách là một cách tuyệt vời để mở rộng vốn từ vựng của bạn.
•
To improve your writing, you need to actively expand your vocabulary.
Để cải thiện khả năng viết, bạn cần tích cực mở rộng vốn từ vựng của mình.
Từ liên quan: