Nghĩa của từ expanded trong tiếng Việt
expanded trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
expanded
US /ɪkˈspændɪd/
UK /ɪkˈspændɪd/
Tính từ
mở rộng, tăng lên
increased in size, number, or amount
Ví dụ:
•
The company has an expanded product line.
Công ty có dòng sản phẩm mở rộng.
•
We need an expanded vocabulary to express ourselves better.
Chúng ta cần một vốn từ vựng mở rộng để diễn đạt tốt hơn.
Từ liên quan: