Nghĩa của từ exerciser trong tiếng Việt
exerciser trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
exerciser
US /ˈɛksərˌsaɪzər/
UK /ˈɛksəsaɪzə/
Danh từ
1.
người tập thể dục, vận động viên
a person who exercises regularly
Ví dụ:
•
She's a dedicated exerciser, always at the gym before work.
Cô ấy là một người tập thể dục tận tâm, luôn ở phòng gym trước khi làm việc.
•
The new fitness center attracts many serious exercisers.
Trung tâm thể dục mới thu hút nhiều người tập thể dục nghiêm túc.
2.
máy tập thể dục, thiết bị tập thể dục
a device or machine used for physical exercise
Ví dụ:
•
He bought a new elliptical exerciser for his home gym.
Anh ấy đã mua một máy tập elip mới cho phòng gym tại nhà.
•
This compact exerciser is perfect for small apartments.
Máy tập nhỏ gọn này hoàn hảo cho các căn hộ nhỏ.