Nghĩa của từ exercising trong tiếng Việt
exercising trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
exercising
US /ˈɛksərˌsaɪzɪŋ/
UK /ˈɛksəsaɪzɪŋ/
Động từ
1.
tập thể dục, rèn luyện
engaging in physical activity to improve or maintain fitness
Ví dụ:
•
She enjoys exercising outdoors every morning.
Cô ấy thích tập thể dục ngoài trời mỗi sáng.
•
Regularly exercising can improve your overall health.
Tập thể dục thường xuyên có thể cải thiện sức khỏe tổng thể của bạn.
2.
thực hiện, áp dụng
using or applying a right, power, or quality
Ví dụ:
•
The government is exercising its authority to impose new regulations.
Chính phủ đang thực hiện quyền hạn của mình để áp đặt các quy định mới.
•
He was exercising caution when crossing the busy street.
Anh ấy đang thận trọng khi băng qua con phố đông đúc.
Từ liên quan: