Nghĩa của từ "do exercises" trong tiếng Việt
"do exercises" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
do exercises
US /duː ˈɛksərˌsaɪzɪz/
UK /duː ˈɛksəsaɪzɪz/
Cụm từ
tập thể dục, làm bài tập
to perform physical activities to maintain or improve fitness
Ví dụ:
•
I try to do exercises every morning to stay healthy.
Tôi cố gắng tập thể dục mỗi sáng để giữ sức khỏe.
•
It's important to do exercises regularly for your heart.
Điều quan trọng là tập thể dục thường xuyên cho tim của bạn.