Nghĩa của từ exacerbating trong tiếng Việt

exacerbating trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

exacerbating

US /ɪɡˈzæs.ərˌbeɪ.tɪŋ/
UK /ɪɡˈzæs.ə.beɪ.tɪŋ/

Động từ

làm trầm trọng thêm, làm tệ hơn, làm xấu đi

making a problem, bad situation, or negative feeling worse

Ví dụ:
The lack of sleep is exacerbating his stress.
Thiếu ngủ đang làm trầm trọng thêm căng thẳng của anh ấy.
His rude comments were only exacerbating the tension in the room.
Những bình luận thô lỗ của anh ấy chỉ làm trầm trọng thêm căng thẳng trong phòng.